VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nguy hiểm đến tính mạng" (1)

Vietnamese nguy hiểm đến tính mạng
button1
English Ncritical condition
Example
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
My Vocabulary

Related Word Results "nguy hiểm đến tính mạng" (0)

Phrase Results "nguy hiểm đến tính mạng" (1)

cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y